sans gêne
Danh từ
- Thiếu ràng buộc; sự trơ trẽn; không dè dặt (hành vi không nao núng, coi thường những hạn chế của xã hội)Lack of constraint; brazenness; unreservedness (unabashed behavior, disregard for societal constraints)
Tính từ
- Không ràng buộc, không ngượng ngùng.Without constraint, unembarrassed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sans gêne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish