sans gêne

Danh từ
  1. Thiếu ràng buộc; sự trơ trẽn; không dè dặt (hành vi không nao núng, coi thường những hạn chế của xã hội)
    Lack of constraint; brazenness; unreservedness (unabashed behavior, disregard for societal constraints)
Tính từ
  1. Không ràng buộc, không ngượng ngùng.
    Without constraint, unembarrassed.
🎬 Nghe “sans gêne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish